Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449181 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 6, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 37, 36, 38 Tờ 21) - Phường Đông V | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449182 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 6, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 37, 36, 38 Tờ 21) - Phường Đông V | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449183 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 13, 14, 18, 31, 35, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449184 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 13, 14, 18, 31, 35, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449185 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 3, 13, 14, 18, 31, 35, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449186 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 33, 46, 105 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449187 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 33, 46, 105 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 6.325.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449188 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 33, 46, 105 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449189 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 4, 5, 15, 16, 17, 33, 34, 48, 61, 62, 63, 79, 80, 8 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449190 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 4, 5, 15, 16, 17, 33, 34, 48, 61, 62, 63, 79, 80, 8 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449191 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 4, 5, 15, 16, 17, 33, 34, 48, 61, 62, 63, 79, 80, 8 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449192 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 25, 26, 144, 147, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 3 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449193 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 25, 26, 144, 147, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 3 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449194 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 2, 9, 10, 11, 12, 25, 26, 144, 147, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 3 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449195 | Thành phố Vinh | Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến nhà Ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 27, 180, 186, 187 Tờ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449196 | Thành phố Vinh | Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến nhà Ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 27, 180, 186, 187 Tờ | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449197 | Thành phố Vinh | Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến nhà Ông Tiếu - Khối Mỹ Thành (Thửa 1, 27, 180, 186, 187 Tờ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449198 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 86, 89, 90, 99, 100, 102, 106, 108, 109, 112, 117, 118, 122, 141, 1 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449199 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 86, 89, 90, 99, 100, 102, 106, 108, 109, 112, 117, 118, 122, 141, 1 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449200 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 86, 89, 90, 99, 100, 102, 106, 108, 109, 112, 117, 118, 122, 141, 1 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
