Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449201 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 60, 76, 77, 87, 91, 97, 103, 160, 151, 319, 320 Tờ 21) - Phường Đôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449202 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 60, 76, 77, 87, 91, 97, 103, 160, 151, 319, 320 Tờ 21) - Phường Đôn | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449203 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 60, 76, 77, 87, 91, 97, 103, 160, 151, 319, 320 Tờ 21) - Phường Đôn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449204 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 96, 107, 115, 116, 143, 166 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449205 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 96, 107, 115, 116, 143, 166 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449206 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 96, 107, 115, 116, 143, 166 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449207 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 69, 70, 71, 72, 73, 84, 94, 142, 169, 170, 314, 315, 316 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449208 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 69, 70, 71, 72, 73, 84, 94, 142, 169, 170, 314, 315, 316 | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449209 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 69, 70, 71, 72, 73, 84, 94, 142, 169, 170, 314, 315, 316 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449210 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 83, 95 ( Lô góc) Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449211 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 83, 95 ( Lô góc) Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449212 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 83, 95 ( Lô góc) Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449213 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 28, 29, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 145, 172, 185, 188, 189 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449214 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 28, 29, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 145, 172, 185, 188, 189 | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449215 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 28, 29, 41, 42, 43, 49, 50, 51, 145, 172, 185, 188, 189 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449216 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 30, 32, 45, 58, 59, 168 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449217 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 30, 32, 45, 58, 59, 168 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449218 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 30, 32, 45, 58, 59, 168 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449219 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 77, 90 và 20m mặt đường thửa 82, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449220 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 77, 90 và 20m mặt đường thửa 82, Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
