Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449161 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 36, 37, 38 Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449162 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 3, 4, 19, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449163 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 3, 4, 19, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449164 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 3, 4, 19, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449165 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 1, 5, 6, 7, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449166 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 1, 5, 6, 7, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449167 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 1, 5, 6, 7, Tờ 22) - Phường Đông Vĩnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449168 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 8, 10, 11, 12, Tờ 22) - Phường Đ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449169 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 8, 10, 11, 12, Tờ 22) - Phường Đ | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449170 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 8, 10, 11, 12, Tờ 22) - Phường Đ | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449171 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 74, 110, 151, 171, 317, 318 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449172 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 74, 110, 151, 171, 317, 318 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449173 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 74, 110, 151, 171, 317, 318 Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449174 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 126, 127, 132, 134, 135, 136, 137, 139, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449175 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 126, 127, 132, 134, 135, 136, 137, 139, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449176 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 126, 127, 132, 134, 135, 136, 137, 139, Tờ 21) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449177 | Thành phố Vinh | Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến trường học - Khối Mỹ Thành (Thửa 104, 111, 113, 114, 119, 1 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449178 | Thành phố Vinh | Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến trường học - Khối Mỹ Thành (Thửa 104, 111, 113, 114, 119, 1 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449179 | Thành phố Vinh | Đường khối Mỹ Thành từ Ng. Trường Tộ đến trường học - Khối Mỹ Thành (Thửa 104, 111, 113, 114, 119, 1 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449180 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14, Mỹ Thành (Thửa 6, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 37, 36, 38 Tờ 21) - Phường Đông V | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
