Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448901 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20m mặt đường thửa 1, 196, 197, 228, 229, 238, 239, 260 Tờ 32) - Ph | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448902 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20m mặt đường thửa 1, 196, 197, 228, 229, 238, 239, 260 Tờ 32) - Ph | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448903 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20m mặt đường thửa 1, 196, 197, 228, 229, 238, 239, 260 Tờ 32) - Ph | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448904 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 28, 47, 82, 83, 84, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448905 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 28, 47, 82, 83, 84, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448906 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 28, 47, 82, 83, 84, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448907 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 15, 16, 27, 29, 30, 32, 48, 49, 50, 51, 68, 69, 70, 71, 74, 75, 7 | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448908 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 15, 16, 27, 29, 30, 32, 48, 49, 50, 51, 68, 69, 70, 71, 74, 75, 7 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448909 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 15, 16, 27, 29, 30, 32, 48, 49, 50, 51, 68, 69, 70, 71, 74, 75, 7 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448910 | Thành phố Vinh | Đường từ kênh tiêu số 4 đi qua nhà trẻ 423 từ thửa 13 đến 73 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 13, 17, 31, 33, | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448911 | Thành phố Vinh | Đường từ kênh tiêu số 4 đi qua nhà trẻ 423 từ thửa 13 đến 73 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 13, 17, 31, 33, | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448912 | Thành phố Vinh | Đường từ kênh tiêu số 4 đi qua nhà trẻ 423 từ thửa 13 đến 73 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 13, 17, 31, 33, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448913 | Thành phố Vinh | Đoạn đường dân cư từ thửa 61 dến 19 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 40, 41, 59, 60, 61, Tờ 32) - Phường Đông | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448914 | Thành phố Vinh | Đoạn đường dân cư từ thửa 61 dến 19 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 40, 41, 59, 60, 61, Tờ 32) - Phường Đông | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448915 | Thành phố Vinh | Đoạn đường dân cư từ thửa 61 dến 19 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 40, 41, 59, 60, 61, Tờ 32) - Phường Đông | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448916 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành - Yên (Thửa 95, 138, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448917 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành - Yên (Thửa 95, 138, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448918 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành - Yên (Thửa 95, 138, Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448919 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 110, 111, 189, 190, 251 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448920 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 110, 111, 189, 190, 251 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
