Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448921 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 110, 111, 189, 190, 251 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448922 | Thành phố Vinh | Từ đường Phan Vân đến đường liên khối thửa 108 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 89, 97, 98, 99, 108, 109, 122 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448923 | Thành phố Vinh | Từ đường Phan Vân đến đường liên khối thửa 108 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 89, 97, 98, 99, 108, 109, 122 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448924 | Thành phố Vinh | Từ đường Phan Vân đến đường liên khối thửa 108 - Khối Vĩnh Thành (Thửa 89, 97, 98, 99, 108, 109, 122 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448925 | Thành phố Vinh | Đường dân cư khối Vĩnh Yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 21, 22, 23, 42, 104, 106, 117, 118, 128, 139, 140, | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448926 | Thành phố Vinh | Đường dân cư khối Vĩnh Yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 21, 22, 23, 42, 104, 106, 117, 118, 128, 139, 140, | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448927 | Thành phố Vinh | Đường dân cư khối Vĩnh Yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 21, 22, 23, 42, 104, 106, 117, 118, 128, 139, 140, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448928 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20, 43, 64, 116, 127, 170, 155, 193, 199, 201, 209, 210, 212, 240, | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448929 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20, 43, 64, 116, 127, 170, 155, 193, 199, 201, 209, 210, 212, 240, | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448930 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 20, 43, 64, 116, 127, 170, 155, 193, 199, 201, 209, 210, 212, 240, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448931 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 63, 91, 103, 156, 195, 206, 211, 223, 254 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448932 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 63, 91, 103, 156, 195, 206, 211, 223, 254 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448933 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 63, 91, 103, 156, 195, 206, 211, 223, 254 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448934 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 62, 90, 101, 113, 114, 124, 126, 133, 134, 137, 150, 15 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448935 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 62, 90, 101, 113, 114, 124, 126, 133, 134, 137, 150, 15 | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448936 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Vĩnh Yên (Thửa 62, 90, 101, 113, 114, 124, 126, 133, 134, 137, 150, 15 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448937 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 7, 8, 9, 10, 159, 182, 215, 218 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448938 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 7, 8, 9, 10, 159, 182, 215, 218 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448939 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 7, 8, 9, 10, 159, 182, 215, 218 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448940 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 11, 12, 24, 25, 26, 45, 46, 66, 80, 81, 93, 94, 107, 119, 121, 1 | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
