Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448881 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 32, 33, 37, 38, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448882 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 32, 33, 37, 38, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448883 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 8, 9, 21, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448884 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 8, 9, 21, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448885 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 8, 9, 21, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448886 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 25, 2 | 5.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448887 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 25, 2 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448888 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 3, 4, 5, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 24, 25, 2 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448889 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 7, 19, 71, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448890 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 7, 19, 71, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448891 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 7, 19, 71, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448892 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 2, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448893 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 2, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 2.585.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448894 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 2, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448895 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 1, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448896 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 1, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448897 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối Vĩnh Thành (Thửa 20m mặt đường thửa 1, Tờ 33) - Phường Đông Vĩnh | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448898 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 4, 5, 6, 244, 245 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448899 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 4, 5, 6, 244, 245 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448900 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 4, 5, 6, 244, 245 Tờ 32) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
