Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448801 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 49, 155, 156 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448802 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 76, 83, 117, 147, 148 và phần còn lại của thửa 48 Tờ 36) - Phường | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448803 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 76, 83, 117, 147, 148 và phần còn lại của thửa 48 Tờ 36) - Phường | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448804 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 76, 83, 117, 147, 148 và phần còn lại của thửa 48 Tờ 36) - Phường | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448805 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 48, 56, 58, 59, 113, 127, Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448806 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 48, 56, 58, 59, 113, 127, Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448807 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 48, 56, 58, 59, 113, 127, Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448808 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích đoạn từ thửa 48 đến thửa 75 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 67, 68, 75, 118, 119, 120, 14 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448809 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích đoạn từ thửa 48 đến thửa 75 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 67, 68, 75, 118, 119, 120, 14 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448810 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích đoạn từ thửa 48 đến thửa 75 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 67, 68, 75, 118, 119, 120, 14 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448811 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 34, 54, 55, 63, 64, 47 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448812 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 34, 54, 55, 63, 64, 47 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448813 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 34, 54, 55, 63, 64, 47 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448814 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 30, 39, 46, 53, 62, 129 và phần còn lại của thửa 40, Tờ 36) - Phư | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448815 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 30, 39, 46, 53, 62, 129 và phần còn lại của thửa 40, Tờ 36) - Phư | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448816 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 30, 39, 46, 53, 62, 129 và phần còn lại của thửa 40, Tờ 36) - Phư | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448817 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Yên (Thửa 31, 35, 36, và 20m mặt đường của lô 40, 130, 138, 139, 140 | 5.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448818 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Yên (Thửa 31, 35, 36, và 20m mặt đường của lô 40, 130, 138, 139, 140 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448819 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Yên (Thửa 31, 35, 36, và 20m mặt đường của lô 40, 130, 138, 139, 140 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448820 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 42, 44, 45, 52, 116, 161, 162 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
