Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448821 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 42, 44, 45, 52, 116, 161, 162 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448822 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 42, 44, 45, 52, 116, 161, 162 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448823 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 35, 48, 56 và các vị trí 2, 116, 117, 118, 119, 120, 128, 129, 13 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448824 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 35, 48, 56 và các vị trí 2, 116, 117, 118, 119, 120, 128, 129, 13 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448825 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 35, 48, 56 và các vị trí 2, 116, 117, 118, 119, 120, 128, 129, 13 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448826 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm trại - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 35, 37, 96, 97, 98, 99, 102, 106, 107, 10 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448827 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm trại - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 35, 37, 96, 97, 98, 99, 102, 106, 107, 10 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448828 | Thành phố Vinh | Đường dân cư xóm trại - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 14, 23, 24, 35, 37, 96, 97, 98, 99, 102, 106, 107, 10 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448829 | Thành phố Vinh | Đường khối dân từ thửa 83 đên 88 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 83, 88, 114, 115 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448830 | Thành phố Vinh | Đường khối dân từ thửa 83 đên 88 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 83, 88, 114, 115 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448831 | Thành phố Vinh | Đường khối dân từ thửa 83 đên 88 - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 83, 88, 114, 115 Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448832 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 60, 63, 64, 92, 104, 105, Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448833 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 60, 63, 64, 92, 104, 105, Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448834 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 60, 63, 64, 92, 104, 105, Tờ 35) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448835 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 67, 68, 74, 93, 94, và phần còn lại của thửa 72, 75, 112, 127 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448836 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 67, 68, 74, 93, 94, và phần còn lại của thửa 72, 75, 112, 127 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448837 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 67, 68, 74, 93, 94, và phần còn lại của thửa 72, 75, 112, 127 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448838 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 77, 78, 79, 80, 81, 86, 101, 103, 110, 85, và 20m mặt đườ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448839 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 77, 78, 79, 80, 81, 86, 101, 103, 110, 85, và 20m mặt đườ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448840 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Phi Tích - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 77, 78, 79, 80, 81, 86, 101, 103, 110, 85, và 20m mặt đườ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
