Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448781 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 86, 93, 94, 105, 143, 144, 169, 170 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448782 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 86, 93, 94, 105, 143, 144, 169, 170 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448783 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 86, 93, 94, 105, 143, 144, 169, 170 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448784 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 95, 106, 107, 124, 125 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448785 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 95, 106, 107, 124, 125 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448786 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 95, 106, 107, 124, 125 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448787 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 66, 71, 72, 73, 74, 126, 163, 164, 167, 168 và ph | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448788 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 66, 71, 72, 73, 74, 126, 163, 164, 167, 168 và ph | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448789 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Thịnh - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 65, 66, 71, 72, 73, 74, 126, 163, 164, 167, 168 và ph | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448790 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 84, 89, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 121, 122, 123, 132, 133, 13 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448791 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 84, 89, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 121, 122, 123, 132, 133, 13 | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448792 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 84, 89, 90, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 121, 122, 123, 132, 133, 13 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448793 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 13, 26, 27, 32, 25, 149, 150, 101, 152, 153, 154 Tờ 36) - Phường | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448794 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 13, 26, 27, 32, 25, 149, 150, 101, 152, 153, 154 Tờ 36) - Phường | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448795 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 13, 26, 27, 32, 25, 149, 150, 101, 152, 153, 154 Tờ 36) - Phường | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448796 | Thành phố Vinh | Đường liên khối vĩnh yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 3, 4, 15, 16, 28, 29, 115, 128, 131, 151, 171, 172, T | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448797 | Thành phố Vinh | Đường liên khối vĩnh yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 3, 4, 15, 16, 28, 29, 115, 128, 131, 151, 171, 172, T | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448798 | Thành phố Vinh | Đường liên khối vĩnh yên - Khối Vĩnh Yên (Thửa 3, 4, 15, 16, 28, 29, 115, 128, 131, 151, 171, 172, T | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448799 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 49, 155, 156 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448800 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thịnh (Thửa 49, 155, 156 Tờ 36) - Phường Đông Vĩnh | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
