Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448261 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 79, 80, 90, 95, 119, 127 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448262 | Thành phố Vinh | Đ. N Trọng Phiệt - Khối Y Toàn (Thửa 106, 107, 108, 109, 244 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448263 | Thành phố Vinh | Đ. N Trọng Phiệt - Khối Y Toàn (Thửa 106, 107, 108, 109, 244 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448264 | Thành phố Vinh | Đ. N Trọng Phiệt - Khối Y Toàn (Thửa 106, 107, 108, 109, 244 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448265 | Thành phố Vinh | Đ. N Trọng Phiệt - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 104, 105 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448266 | Thành phố Vinh | Đ. N Trọng Phiệt - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 104, 105 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448267 | Thành phố Vinh | Đ. N Trọng Phiệt - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 104, 105 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. NTN Oanh | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448268 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa 18, 22, 23, 28, 36, 38, 41, 44, 45, 47, 49, 50, 54, 55, 59, | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448269 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa 18, 22, 23, 28, 36, 38, 41, 44, 45, 47, 49, 50, 54, 55, 59, | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448270 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa 18, 22, 23, 28, 36, 38, 41, 44, 45, 47, 49, 50, 54, 55, 59, | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448271 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa 86, 87, 88, 101, 102, 103 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448272 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa 86, 87, 88, 101, 102, 103 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448273 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa 86, 87, 88, 101, 102, 103 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448274 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 85, 89, 100 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448275 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 85, 89, 100 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448276 | Thành phố Vinh | Đ. Ng Thị Ngọc Oanh - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 85, 89, 100 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448277 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa 72, 73, 114, 120, 121 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448278 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa 72, 73, 114, 120, 121 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448279 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa 72, 73, 114, 120, 121 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448280 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 48, 74, 125 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
