Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448241 | Thành phố Vinh | Đ. Quy hoạch - Khối Y Sơn (Thửa 4, 12, 28, 37, 98 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448242 | Thành phố Vinh | Đ. Quy hoạch - Khối Y Sơn (Thửa 4, 12, 28, 37, 98 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448243 | Thành phố Vinh | Đ. Quy hoạch - Khối Y Sơn (Thửa 4, 12, 28, 37, 98 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448244 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Toàn (Thửa 82 (20m), 83 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448245 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Toàn (Thửa 82 (20m), 83 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448246 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Toàn (Thửa 82 (20m), 83 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448247 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 5, 29 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đường HHT - Đ. Lê Nin | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448248 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 5, 29 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đường HHT - Đ. Lê Nin | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448249 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 5, 29 Tờ 15) - Phường Hà Huy Tập | Đường HHT - Đ. Lê Nin | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448250 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Toàn (Thửa 15, 16, 19, 20, 24, 25, 29, 30, 31, 35, 37, 39, 40, 42, 46, 110, 111, | ông Lữ - ông Hùng | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448251 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Toàn (Thửa 15, 16, 19, 20, 24, 25, 29, 30, 31, 35, 37, 39, 40, 42, 46, 110, 111, | ông Lữ - ông Hùng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448252 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Toàn (Thửa 15, 16, 19, 20, 24, 25, 29, 30, 31, 35, 37, 39, 40, 42, 46, 110, 111, | ông Lữ - ông Hùng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448253 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Toàn (Thửa 1, 4, 6, 52, 57, 58, 113, 128, 131, 132, 133, Tờ 14) - Phường Hà Huy | ông Báo - bà Hằng | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448254 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Toàn (Thửa 1, 4, 6, 52, 57, 58, 113, 128, 131, 132, 133, Tờ 14) - Phường Hà Huy | ông Báo - bà Hằng | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448255 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Toàn (Thửa 1, 4, 6, 52, 57, 58, 113, 128, 131, 132, 133, Tờ 14) - Phường Hà Huy | ông Báo - bà Hằng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448256 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 115, 11 | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448257 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 115, 11 | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448258 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 91, 92, 93, 94, 96, 97, 98, 99, 115, 11 | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448259 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 79, 80, 90, 95, 119, 127 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 2.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448260 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 79, 80, 90, 95, 119, 127 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
