Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448281 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 48, 74, 125 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448282 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 48, 74, 125 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448283 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 12, 14, 33, 34, 60, 61, 66, 67, 68, 69, 70, 13 | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448284 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 12, 14, 33, 34, 60, 61, 66, 67, 68, 69, 70, 13 | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 10.725.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448285 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa 3, 5, 7, 8, 10, 12, 14, 33, 34, 60, 61, 66, 67, 68, 69, 70, 13 | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 19.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448286 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 27, 32, 56, 65, 71 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448287 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 27, 32, 56, 65, 71 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448288 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 27, 32, 56, 65, 71 Tờ 14) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448289 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa 10, 11, 12, 13 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448290 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa 10, 11, 12, 13 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448291 | Thành phố Vinh | Đ. QH 9m - Khối Y Toàn (Thửa 10, 11, 12, 13 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. Lê Doãn Sửu - Khu dân cư | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448292 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 14 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448293 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 14 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448294 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Doãn Sửu - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 14 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. N Trọng Phiệt | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448295 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448296 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 10.725.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448297 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 19.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448298 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 9 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448299 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 9 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448300 | Thành phố Vinh | Đ. Phạm Đình Toái - Khối Y Toàn (Thửa Lô 2 mặt đường: 9 Tờ 13) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Đ. Lê Nin | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
