Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448181 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 105, 113, 165, 166 và 1 lô (102-103 hợp thửa) Tờ 1 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448182 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 105, 113, 165, 166 và 1 lô (102-103 hợp thửa) Tờ 1 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448183 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 105, 113, 165, 166 và 1 lô (102-103 hợp thửa) Tờ 1 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448184 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa 111, 123, 124, 125, 136, 137, 138, 143, 144, 145, 146, 152, 153, 154, 1 | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448185 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa 111, 123, 124, 125, 136, 137, 138, 143, 144, 145, 146, 152, 153, 154, 1 | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448186 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa 111, 123, 124, 125, 136, 137, 138, 143, 144, 145, 146, 152, 153, 154, 1 | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448187 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 110, 164 Tờ 17) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448188 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 110, 164 Tờ 17) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 15.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448189 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 110, 164 Tờ 17) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 29.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448190 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 35 (Phần DT sâu 20m bám mặt đường) Tờ 17) - Phường Hà H | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448191 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 35 (Phần DT sâu 20m bám mặt đường) Tờ 17) - Phường Hà H | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 15.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448192 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 35 (Phần DT sâu 20m bám mặt đường) Tờ 17) - Phường Hà H | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 29.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448193 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Sơn (Thửa 7, 52, 40. Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | bà Ngượng - ông Dần | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448194 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Sơn (Thửa 7, 52, 40. Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | bà Ngượng - ông Dần | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448195 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Sơn (Thửa 7, 52, 40. Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | bà Ngượng - ông Dần | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448196 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 6, 11, 41 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 11.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448197 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 6, 11, 41 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448198 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 6, 11, 41 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448199 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 21, 51 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448200 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 21, 51 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
