Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448201 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 21, 51 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448202 | Thành phố Vinh | Đ. Quy hoạch - Khối Y Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 9, 37, 46, 50 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448203 | Thành phố Vinh | Đ. Quy hoạch - Khối Y Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 9, 37, 46, 50 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448204 | Thành phố Vinh | Đ. Quy hoạch - Khối Y Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 9, 37, 46, 50 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P Đ Toái - Đ. LT Trọng | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448205 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa 10, 13, 15, 18(20m), 25, 26, 33, 38, 39, 42, 43, 44, 45(20m), 49, | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448206 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa 10, 13, 15, 18(20m), 25, 26, 33, 38, 39, 42, 43, 44, 45(20m), 49, | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448207 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa 10, 13, 15, 18(20m), 25, 26, 33, 38, 39, 42, 43, 44, 45(20m), 49, | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448208 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 16, 24, 47, 17(20m), 54, Tờ 16) - Phường Hà Huy Tậ | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448209 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 16, 24, 47, 17(20m), 54, Tờ 16) - Phường Hà Huy Tậ | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448210 | Thành phố Vinh | Đ. Lý Tự Trọng - Khối Y Sơn (Thửa Lô 2 mặt đường: 16, 24, 47, 17(20m), 54, Tờ 16) - Phường Hà Huy Tậ | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448211 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Văn Miến - Khối Y Sơn (Thửa 29, 34 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. LT Trọng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448212 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Văn Miến - Khối Y Sơn (Thửa 29, 34 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. LT Trọng | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448213 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Văn Miến - Khối Y Sơn (Thửa 29, 34 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. LT Trọng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448214 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 32, 48, Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448215 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 32, 48, Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448216 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Năng Tĩnh - Khối Y Sơn (Thửa 32, 48, Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448217 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa 102 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. LT Trọng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448218 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa 102 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. LT Trọng | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448219 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối Y Sơn (Thửa 102 Tờ 16) - Phường Hà Huy Tập | Đ. HTL Ông - Đ. LT Trọng | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448220 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Y Sơn + Y Toàn (Thửa 27, 36, 55, 64, 65, 73, 80, 81, 94, 112 Tờ 15) - Phường Hà Hu | ông Tính - ông Dũng | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
