Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447121 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447122 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447123 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447124 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 34, 37…42, 43….47, 49...57, 58, 60..62, 65, 69, 74, 75, 81, 89 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447125 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447126 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447127 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 3, 11, 12 (Thửa 3, 5, 6, 30, 31, 32, 76, 77, 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447128 | Thành phố Vinh | Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447129 | Thành phố Vinh | Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447130 | Thành phố Vinh | Cao Xuân Huy - Khối 3, 11, 12 (Thửa 48, 64, 65, 78, 33 (20m), 63 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447131 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Lê Mao | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447132 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Lê Mao | 26.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447133 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 14, 16...21, 23, 25, 26, 29, Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Lê Mao | 47.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447134 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Lê Mao | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447135 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Lê Mao | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447136 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 15, 22, 24, 27, 28, 2, 4, 7...12 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Lê Mao | 50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447137 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447138 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 30.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447139 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 3, 11, 12 (Thửa 1, 13, 33 (20m) Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 55.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447140 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
