Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447101 | Thành phố Vinh | Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 1 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447102 | Thành phố Vinh | Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 1 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447103 | Thành phố Vinh | Đường khối 6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 46...53, 72...82, 97...106, 111, 117...121, 130, 131, 137, 138, 1 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447104 | Thành phố Vinh | Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447105 | Thành phố Vinh | Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447106 | Thành phố Vinh | Đường khối 11+6 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 41… 44, 66, 67, 69, 96, 70, 71, 92, 93, 94, 95, 115, 116, 132, | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447107 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447108 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | 4.158.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447109 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 6, 7, 11 (Thửa 36...40, , 68, 139, Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | 7.560.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447110 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447111 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 25.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447112 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 10…18, 21, 23....30, 33, 34, 35 Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 45.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447113 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447114 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 25.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447115 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 6, 7, 11 (Thửa 1…9, 19, 20, 45 (20m) Tờ 4) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 45.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447116 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447117 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447118 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3, 11, 12 (Thửa 35, 36 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447119 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447120 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 3, 11, 12 (Thửa 66, 67, 68, 70, 71, 59, 72, 73, 80 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
