Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447141 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 8.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447142 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 37, ..., 40, 57, 60, 61 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447143 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447144 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447145 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3 (Thửa 20...24, 58, 59, 76 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447146 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447147 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 9.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447148 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 44, 85 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447149 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng S | Trần Phú - Hồng Sơn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447150 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng S | Trần Phú - Hồng Sơn | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447151 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 12, 30, 45, 46, 47, 66, 67, 68, 86, 87, 88, 90 Tờ 2) - Phường Hồng S | Trần Phú - Hồng Sơn | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447152 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447153 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447154 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 7 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 50.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447155 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447156 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 30.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447157 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 2, 3 (Thửa 6, 11 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Cao Thắng - Thái Phiên | 55.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447158 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447159 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447160 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 1, 2 (Thửa 1, 3, 4, 5 Tờ 2) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
