Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447021 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 56, 57, 82...86, 102...107, 137, 149 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447022 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 56, 57, 82...86, 102...107, 137, 149 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447023 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 35, 58...63, 88...90, 97, 98, 99, 104a, 151, 154, 158 Tờ 7) - Phường H | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447024 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 35, 58...63, 88...90, 97, 98, 99, 104a, 151, 154, 158 Tờ 7) - Phường H | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447025 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 35, 58...63, 88...90, 97, 98, 99, 104a, 151, 154, 158 Tờ 7) - Phường H | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447026 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 14….25, 44...55, 69...81, 93…96, 100, 101, 114, 155, 156, 159, 160 Tờ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447027 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 14….25, 44...55, 69...81, 93…96, 100, 101, 114, 155, 156, 159, 160 Tờ | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447028 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 14….25, 44...55, 69...81, 93…96, 100, 101, 114, 155, 156, 159, 160 Tờ | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447029 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Thửa 130, 132 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447030 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Thửa 130, 132 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447031 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Thửa 130, 132 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447032 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 108...111, 129, 131, 133...136, 138, 139, 150 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | - Lục Niên | 6.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447033 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 108...111, 129, 131, 133...136, 138, 139, 150 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | - Lục Niên | 8.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447034 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 108...111, 129, 131, 133...136, 138, 139, 150 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | - Lục Niên | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447035 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 127, 152 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Thửa 141 - Thửa 128 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447036 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 127, 152 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Thửa 141 - Thửa 128 | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447037 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 127, 152 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Thửa 141 - Thửa 128 | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447038 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 141, 115…126, 128, 153 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Thửa 141 - Thửa 128 | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447039 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 141, 115…126, 128, 153 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Thửa 141 - Thửa 128 | 9.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447040 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 10 (Thửa 141, 115…126, 128, 153 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Thửa 141 - Thửa 128 | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
