Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447001 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 112, 114, 115, 107, 108, 239 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Cảnh Chân - Tạ Công Luyện | 33.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447002 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 106 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447003 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 106 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 17.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447004 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 106 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 31.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447005 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 95…103, 105, 123, 190...193 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447006 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 95…103, 105, 123, 190...193 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 14.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447007 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 95…103, 105, 123, 190...193 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447008 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 189 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân | 6.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447009 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 189 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân | 15.180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447010 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 189 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Cảnh Chân | 27.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447011 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 91, 92, 93, 131, 120, 121 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447012 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 91, 92, 93, 131, 120, 121 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 11.220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447013 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 91, 92, 93, 131, 120, 121 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | 20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447014 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 1 (20m), 90 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447015 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 1 (20m), 90 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447016 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 1 (Thửa 1 (20m), 90 Tờ 8) - Phường Hồng Sơn | Hồ Xuân Hương - Nguyễn Công Trứ | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447017 | Thành phố Vinh | Lục Niên - Khối 10 (Thửa 65...68, 91, 92, 112, 113 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 6.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447018 | Thành phố Vinh | Lục Niên - Khối 10 (Thửa 65...68, 91, 92, 112, 113 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447019 | Thành phố Vinh | Lục Niên - Khối 10 (Thửa 65...68, 91, 92, 112, 113 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447020 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 56, 57, 82...86, 102...107, 137, 149 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
