Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447041 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 13, 26, 40, 41, 42, 43 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447042 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 13, 26, 40, 41, 42, 43 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447043 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 13, 26, 40, 41, 42, 43 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447044 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2…12, 23, 27…34, 36...39, 157 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447045 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2…12, 23, 27…34, 36...39, 157 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447046 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2…12, 23, 27…34, 36...39, 157 Tờ 7) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447047 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 20...55, 58...75, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447048 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 20...55, 58...75, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447049 | Thành phố Vinh | Đường khối 10 - Khối 10 (Thửa 20...55, 58...75, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447050 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2...8, 11...17 Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447051 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2...8, 11...17 Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447052 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 2...8, 11...17 Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447053 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 9, 10, 18, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447054 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 9, 10, 18, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447055 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 1, 9, 10, 18, Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447056 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 57 (20m) Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447057 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 57 (20m) Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447058 | Thành phố Vinh | Trần Phú - Khối 10 (Thửa 57 (20m) Tờ 6) - Phường Hồng Sơn | Lê Mao - Cầu Thông | 48.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447059 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8, 9 (Thửa 44. 46 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447060 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8, 9 (Thửa 44. 46 Tờ 5) - Phường Hồng Sơn | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
