Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446901 | Thành phố Vinh | Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 17...21, 33...38, 66, 67, 68, 210, 221, 222 Tờ 9) - Phường Hồng | Cao Thắng - Lê Huân | 10.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446902 | Thành phố Vinh | Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 17...21, 33...38, 66, 67, 68, 210, 221, 222 Tờ 9) - Phường Hồng | Cao Thắng - Lê Huân | 19.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446903 | Thành phố Vinh | Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 8...12, 48...54, 212, 213 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446904 | Thành phố Vinh | Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 8...12, 48...54, 212, 213 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446905 | Thành phố Vinh | Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 8...12, 48...54, 212, 213 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446906 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 74 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446907 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 74 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446908 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 74 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446909 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 1, 73, 217 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446910 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 1, 73, 217 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446911 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 1, 73, 217 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446912 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 3, 4, 24...27, 41, 42, 75, 76, 77, 216, Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446913 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 3, 4, 24...27, 41, 42, 75, 76, 77, 216, Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446914 | Thành phố Vinh | Tạ Công Luyện - Khối 2 (Thửa 2, 3, 4, 24...27, 41, 42, 75, 76, 77, 216, Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446915 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 22, 23, 69, 70, 71, 96...100, 125, 126 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 3.770.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446916 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 22, 23, 69, 70, 71, 96...100, 125, 126 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 17.325.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446917 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 22, 23, 69, 70, 71, 96...100, 125, 126 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Hồng Sơn | 31.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446918 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 39, 40 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 4.060.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446919 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 39, 40 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 18.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446920 | Thành phố Vinh | Thái Phiên - Khối 2, 3, 4, (Thửa 39, 40 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 33.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
