Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446921 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 179...182, 190...193, 207 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 8.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446922 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 179...182, 190...193, 207 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 14.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446923 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 179...182, 190...193, 207 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 27.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446924 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 118, 127, 138...141, 149...152, 160...163, 170, 171, 172, 220 Tờ 9) - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446925 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 118, 127, 138...141, 149...152, 160...163, 170, 171, 172, 220 Tờ 9) - | 14.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446926 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 118, 127, 138...141, 149...152, 160...163, 170, 171, 172, 220 Tờ 9) - | 27.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446927 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 13...16, 207, 55...63, 82...90, 111...113, 116 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 8.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446928 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 13...16, 207, 55...63, 82...90, 111...113, 116 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 14.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446929 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 13...16, 207, 55...63, 82...90, 111...113, 116 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Phạm Nguyễn Du | 27.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446930 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 29, 30, 31, 32 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446931 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 29, 30, 31, 32 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 15.708.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446932 | Thành phố Vinh | Lê Huân - Khối 2, 3, 4, (Thửa 29, 30, 31, 32 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 28.560.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446933 | Thành phố Vinh | Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 105, 108 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 17.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446934 | Thành phố Vinh | Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 105, 108 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 35.063.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446935 | Thành phố Vinh | Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 105, 108 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 63.750.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446936 | Thành phố Vinh | Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 5, 28, 43, 6, 7, 44...47, 78...81, 106, 107 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh | 16.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446937 | Thành phố Vinh | Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 5, 28, 43, 6, 7, 44...47, 78...81, 106, 107 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh | 34.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446938 | Thành phố Vinh | Cao Thắng - Khối 2, 3, (Thửa 5, 28, 43, 6, 7, 44...47, 78...81, 106, 107 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Ngã tư chợ Vinh | 62.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446939 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 117, 119...124, 133...137 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 16.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446940 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 2, 3, (Thửa 117, 119...124, 133...137 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | 14.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
