Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446881 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy thửa 37 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 26.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446882 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 53, 60, 61 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446883 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 53, 60, 61 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 15.180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446884 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 53, 60, 61 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 27.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446885 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 35, 36, 50, 52, 54 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446886 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 35, 36, 50, 52, 54 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 17.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446887 | Thành phố Vinh | Hồng Sơn - Khối 3, 5, 11, 12 (Thửa 35, 36, 50, 52, 54 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 31.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446888 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3, 4, 5 (Thửa 167, 183, 189, 200, 169, 176…178, 211 Tờ 9) - Phường Hồng | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446889 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3, 4, 5 (Thửa 167, 183, 189, 200, 169, 176…178, 211 Tờ 9) - Phường Hồng | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446890 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 3, 4, 5 (Thửa 167, 183, 189, 200, 169, 176…178, 211 Tờ 9) - Phường Hồng | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446891 | Thành phố Vinh | Đường khối 4+5 - Khối 4, 5 (Thửa 184...188, 194...199, 215, 226 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446892 | Thành phố Vinh | Đường khối 4+5 - Khối 4, 5 (Thửa 184...188, 194...199, 215, 226 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446893 | Thành phố Vinh | Đường khối 4+5 - Khối 4, 5 (Thửa 184...188, 194...199, 215, 226 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Hồng Sơn - Bến Đền | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446894 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3, 4, (Thửa 142...148, 153...158, 164...166, 168, 173...175, 219 Tờ 9) - Phườ | 4.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446895 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3, 4, (Thửa 142...148, 153...158, 164...166, 168, 173...175, 219 Tờ 9) - Phườ | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446896 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 2, 3, 4, (Thửa 142...148, 153...158, 164...166, 168, 173...175, 219 Tờ 9) - Phườ | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446897 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 2, 3, 4, (Thửa 64, 65, 91...95, 214, 223, 225 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Lê Huân - Thái Phiên | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446898 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 2, 3, 4, (Thửa 64, 65, 91...95, 214, 223, 225 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Lê Huân - Thái Phiên | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446899 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 2, 3, 4, (Thửa 64, 65, 91...95, 214, 223, 225 Tờ 9) - Phường Hồng Sơn | Lê Huân - Thái Phiên | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446900 | Thành phố Vinh | Nguyễn Xiển - Khối 2, 3, 4, (Thửa 17...21, 33...38, 66, 67, 68, 210, 221, 222 Tờ 9) - Phường Hồng | Cao Thắng - Lê Huân | 11.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
