Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446821 | Thành phố Vinh | Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa Thửa 238, 248, 249, 182 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 12.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446822 | Thành phố Vinh | Đường 9m giao với đường 5m (lô góc - Khối 12 (Thửa Thửa 141, 182, 203, 206, 227, 237, 261, 263 Tờ 10 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446823 | Thành phố Vinh | Đường 9m giao với đường 5m (lô góc - Khối 12 (Thửa Thửa 141, 182, 203, 206, 227, 237, 261, 263 Tờ 10 | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446824 | Thành phố Vinh | Đường 9m giao với đường 5m (lô góc - Khối 12 (Thửa Thửa 141, 182, 203, 206, 227, 237, 261, 263 Tờ 10 | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446825 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch 9m - Khối 12 (Thửa Thửa 120, 121....140, 179, 180, 181, 204, 205, 228.....236 Tờ 10) | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446826 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch 9m - Khối 12 (Thửa Thửa 120, 121....140, 179, 180, 181, 204, 205, 228.....236 Tờ 10) | 10.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446827 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch 9m - Khối 12 (Thửa Thửa 120, 121....140, 179, 180, 181, 204, 205, 228.....236 Tờ 10) | 19.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446828 | Thành phố Vinh | Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa 119 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446829 | Thành phố Vinh | Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa 119 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 6.985.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446830 | Thành phố Vinh | Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa 119 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 12.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446831 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch 5m - Khối 12 (Thửa 99, 100...118 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 23.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446832 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch 5m - Khối 12 (Thửa 99, 100...118 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 6.336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446833 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch 5m - Khối 12 (Thửa 99, 100...118 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 11.520.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446834 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 202 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446835 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 202 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 14.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446836 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 202 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446837 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy giao với Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 178 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446838 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy giao với Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 178 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 14.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446839 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy giao với Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 178 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446840 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy giao với Nguyễn Xiển - Khối 12 (Thửa 98, 156 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
