Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446801 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 13 (Thửa 124, 126, 127, 129, 152, 132, 133, 135...141, Tờ 11) - Phường Hồng | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446802 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 13 (Thửa 124, 126, 127, 129, 152, 132, 133, 135...141, Tờ 11) - Phường Hồng | 10.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446803 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 13 (Thửa 124, 126, 127, 129, 152, 132, 133, 135...141, Tờ 11) - Phường Hồng | 19.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446804 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 12 (Thửa 115...120, 123 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446805 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 12 (Thửa 115...120, 123 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446806 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 12 (Thửa 115...120, 123 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446807 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 11 (Thửa 114, 121 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446808 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 11 (Thửa 114, 121 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446809 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 6, 7, 11 (Thửa 114, 121 Tờ 11) - Phường Hồng Sơn | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446810 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế giao với đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 293 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 22.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446811 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế giao với đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 293 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 14.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446812 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế giao với đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 293 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446813 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 294, 295, 200, 201 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 22.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446814 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 294, 295, 200, 201 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 14.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446815 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Đức Kế - Khối 12 (Thửa Thửa 294, 295, 200, 201 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446816 | Thành phố Vinh | Đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 207, 208....216 Thửa 217.....226 Thửa 239......247 Thửa 264......28 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446817 | Thành phố Vinh | Đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 207, 208....216 Thửa 217.....226 Thửa 239......247 Thửa 264......28 | 6.336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446818 | Thành phố Vinh | Đường 5m - Khối 12 (Thửa Thửa 207, 208....216 Thửa 217.....226 Thửa 239......247 Thửa 264......28 | 11.520.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446819 | Thành phố Vinh | Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa Thửa 238, 248, 249, 182 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446820 | Thành phố Vinh | Đường 5m (lô góc) - Khối 12 (Thửa Thửa 238, 248, 249, 182 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 6.985.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
