Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446841 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy giao với Nguyễn Xiển - Khối 12 (Thửa 98, 156 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446842 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy giao với Nguyễn Xiển - Khối 12 (Thửa 98, 156 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446843 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối 12 (Thửa thửa 96, 97, 157....177 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446844 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối 12 (Thửa thửa 96, 97, 157....177 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446845 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy - Khối 12 (Thửa thửa 96, 97, 157....177 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446846 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy (Lô góc) - Khối 12 (Thửa thửa 142 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446847 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy (Lô góc) - Khối 12 (Thửa thửa 142 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446848 | Thành phố Vinh | Đường Cao Xuân Huy (Lô góc) - Khối 12 (Thửa thửa 142 Tờ 3) - Phường Hồng Sơn | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446849 | Thành phố Vinh | Đường khối 12 - Khối 11, 12 (Thửa 8, 25, 32, 33, 34 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446850 | Thành phố Vinh | Đường khối 12 - Khối 11, 12 (Thửa 8, 25, 32, 33, 34 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446851 | Thành phố Vinh | Đường khối 12 - Khối 11, 12 (Thửa 8, 25, 32, 33, 34 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446852 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 11 (Thửa 3 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446853 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 11 (Thửa 3 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446854 | Thành phố Vinh | Đường khối 11 - Khối 11 (Thửa 3 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446855 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 - Khối 5 (Thửa 59, 68, ...75, 82, 83, 84, 85, 94...101, 111...118, 128, 129, 134, 145, | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446856 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 - Khối 5 (Thửa 59, 68, ...75, 82, 83, 84, 85, 94...101, 111...118, 128, 129, 134, 145, | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446857 | Thành phố Vinh | Đường khối 5 - Khối 5 (Thửa 59, 68, ...75, 82, 83, 84, 85, 94...101, 111...118, 128, 129, 134, 145, | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446858 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 3 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, , 18, 19, 28, 29, 30 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Cao Xuân Huy | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446859 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 3 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, , 18, 19, 28, 29, 30 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Cao Xuân Huy | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446860 | Thành phố Vinh | Đường khối 3 - Khối 3 (Thửa 13, 14, 15, 16, 17, , 18, 19, 28, 29, 30 Tờ 10) - Phường Hồng Sơn | Thái Phiên - Cao Xuân Huy | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
