Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445781 | Thành phố Vinh | Đường khổi Trường Tiến, Bình Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 117, 171, 123, 130, 169, 144, 1 | Thửa117 - Thửa 185 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445782 | Thành phố Vinh | Đường khổi Trường Tiến, Bình Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 117, 171, 123, 130, 169, 144, 1 | Thửa117 - Thửa 185 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445783 | Thành phố Vinh | Đường khổi Trường Tiến, Bình Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 117, 171, 123, 130, 169, 144, 1 | Thửa117 - Thửa 185 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445784 | Thành phố Vinh | Đường K. Trường Tiến-BìnhYên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 58, 53, 47, 54, 60, 64, 67, 159, 73 | Thửa 58 - Thửa 196 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445785 | Thành phố Vinh | Đường K. Trường Tiến-BìnhYên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 58, 53, 47, 54, 60, 64, 67, 159, 73 | Thửa 58 - Thửa 196 | 3.190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445786 | Thành phố Vinh | Đường K. Trường Tiến-BìnhYên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 58, 53, 47, 54, 60, 64, 67, 159, 73 | Thửa 58 - Thửa 196 | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445787 | Thành phố Vinh | Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 16, 17, 26, 27, 33, 36, 175, 41, 160, 52, 162, 4 | Thửa15 - Thửa 70 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445788 | Thành phố Vinh | Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 16, 17, 26, 27, 33, 36, 175, 41, 160, 52, 162, 4 | Thửa15 - Thửa 70 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445789 | Thành phố Vinh | Đường khối Trường Tiến - Khối Trường Tiến (Thửa 15, 16, 17, 26, 27, 33, 36, 175, 41, 160, 52, 162, 4 | Thửa15 - Thửa 70 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445790 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 65, 75, 81, 87, 96, 98, 114, 122, 127, 129, 181, | Thửa 65 - Thửa 201 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445791 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 65, 75, 81, 87, 96, 98, 114, 122, 127, 129, 181, | Thửa 65 - Thửa 201 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445792 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 65, 75, 81, 87, 96, 98, 114, 122, 127, 129, 181, | Thửa 65 - Thửa 201 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445793 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 19, 23 Tờ 40) - Phường Hưng Bình | Thửa 19 - Thửa 201 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445794 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 19, 23 Tờ 40) - Phường Hưng Bình | Thửa 19 - Thửa 201 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445795 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 19, 23 Tờ 40) - Phường Hưng Bình | Thửa 19 - Thửa 201 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445796 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 18, 28, 55, 68, 80, 97, 113, 128, 143, 121, 157, | Thửa 2 mặt đường - Thửa 199 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445797 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 18, 28, 55, 68, 80, 97, 113, 128, 143, 121, 157, | Thửa 2 mặt đường - Thửa 199 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445798 | Thành phố Vinh | Đường Vĩnh Yên - Khối Trường Tiến + Bình Yên (Thửa 18, 28, 55, 68, 80, 97, 113, 128, 143, 121, 157, | Thửa 2 mặt đường - Thửa 199 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445799 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến (Thửa 14, 21, 30, 31, 35, 50, 39, 57, 63, 71, 72, 77, 192, 182 | Thửa 14 - Thửa 191 | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445800 | Thành phố Vinh | Đường Văn Đức Giai - Khối Trường Tiến (Thửa 14, 21, 30, 31, 35, 50, 39, 57, 63, 71, 72, 77, 192, 182 | Thửa 14 - Thửa 191 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
