Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445761 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 192, 191, 190, 189, 188, 187, 186, 185, 217, 216, 178, 179, 17 | Thửa 192 - Thửa 180 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445762 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 192, 191, 190, 189, 188, 187, 186, 185, 217, 216, 178, 179, 17 | Thửa 192 - Thửa 180 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445763 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 180, 176, 184, 212, 193 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 193 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445764 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 180, 176, 184, 212, 193 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 193 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445765 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiến Tài - Khối 17 (Thửa 180, 176, 184, 212, 193 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 193 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445766 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 2, 3, 30, 31, 15, 16, 4, 5, 6 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 - Thửa 6 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445767 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 2, 3, 30, 31, 15, 16, 4, 5, 6 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 - Thửa 6 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445768 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 2, 3, 30, 31, 15, 16, 4, 5, 6 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 - Thửa 6 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445769 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 14, 42, 43 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 43 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445770 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 14, 42, 43 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 43 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445771 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Cảnh - Khối Liên Cơ (Thửa 14, 42, 43 Tờ 43) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 43 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445772 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 71, 87, 88, 89, 100, 115, 116, 129, 130, 141, 147, 155 Tờ 43) - | Thửa 71 - Thửa 155 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445773 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 71, 87, 88, 89, 100, 115, 116, 129, 130, 141, 147, 155 Tờ 43) - | Thửa 71 - Thửa 155 | 28.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445774 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 71, 87, 88, 89, 100, 115, 116, 129, 130, 141, 147, 155 Tờ 43) - | Thửa 71 - Thửa 155 | 51.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445775 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 70, 101, 114, 131, 140, 148, 154, 160, 177, 181, 182, 240 Tờ 43 | Thửa 2 mặt đường - Thửa 182 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445776 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 70, 101, 114, 131, 140, 148, 154, 160, 177, 181, 182, 240 Tờ 43 | Thửa 2 mặt đường - Thửa 182 | 29.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445777 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 70, 101, 114, 131, 140, 148, 154, 160, 177, 181, 182, 240 Tờ 43 | Thửa 2 mặt đường - Thửa 182 | 54.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445778 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 1 Tờ 42) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445779 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 1 Tờ 42) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường - | 30.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445780 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 1 Tờ 42) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2 mặt đường - | 55.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
