Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444701 | Thành phố Vinh | Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 15, 21, 25, 30, 36, 76, 77, 35, 44, 81, 90, 91, 157, 158 Tờ 4) - Ph | Thửa 15 - Thửa 24 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444702 | Thành phố Vinh | Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 15, 21, 25, 30, 36, 76, 77, 35, 44, 81, 90, 91, 157, 158 Tờ 4) - Ph | Thửa 15 - Thửa 24 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444703 | Thành phố Vinh | Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 15, 21, 25, 30, 36, 76, 77, 35, 44, 81, 90, 91, 157, 158 Tờ 4) - Ph | Thửa 15 - Thửa 24 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444704 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 19, 70, 37, 32, 66, 31, 39, 27, 69, 89, 159, 160 Tờ 4) - Phường H | Thửa 12 - Thửa 17 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444705 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 19, 70, 37, 32, 66, 31, 39, 27, 69, 89, 159, 160 Tờ 4) - Phường H | Thửa 12 - Thửa 17 | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444706 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 19, 70, 37, 32, 66, 31, 39, 27, 69, 89, 159, 160 Tờ 4) - Phường H | Thửa 12 - Thửa 17 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444707 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 71, 87, 88, 92, 155, 156 Tờ 4) - Ph | Thửa 01 - Thửa 71 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444708 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 71, 87, 88, 92, 155, 156 Tờ 4) - Ph | Thửa 01 - Thửa 71 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444709 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 71, 87, 88, 92, 155, 156 Tờ 4) - Ph | Thửa 01 - Thửa 71 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444710 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 4, 24 (bám 20 m mặt đường) Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444711 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 4, 24 (bám 20 m mặt đường) Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444712 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Tiến (Thửa 4, 24 (bám 20 m mặt đường) Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444713 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 13 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444714 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 13 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444715 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 13 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444716 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 22, 55, 56, 53, 59, 57, 58, 74, 63, 61, 81, 85, 92 Tờ 3) - Phường | Thửa 22 - Thửa 74 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444717 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 22, 55, 56, 53, 59, 57, 58, 74, 63, 61, 81, 85, 92 Tờ 3) - Phường | Thửa 22 - Thửa 74 | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444718 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 22, 55, 56, 53, 59, 57, 58, 74, 63, 61, 81, 85, 92 Tờ 3) - Phường | Thửa 22 - Thửa 74 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444719 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 94 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 23 - Thửa 27 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444720 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 94 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 23 - Thửa 27 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
