Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444681 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 T | Thửa 113 - Thửa 125 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444682 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 T | Thửa 113 - Thửa 125 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444683 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 93 - Thửa 100 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444684 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 93 - Thửa 100 | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444685 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 93 - Thửa 100 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444686 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 42, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 59, 60, 61, 62, 65, 6 | Thửa 45 - Thửa 74 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444687 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 42, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 59, 60, 61, 62, 65, 6 | Thửa 45 - Thửa 74 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444688 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 42, 45, 46, 48, 49, 50, 51, 53, 54, 55, 56, 59, 60, 61, 62, 65, 6 | Thửa 45 - Thửa 74 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444689 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 47, 78, 79, 82, 83, 85, 86, 38, 40, 70, 72, 161, 162 Tờ 4) - Phườ | Thửa 19 - Thửa 67 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444690 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 47, 78, 79, 82, 83, 85, 86, 38, 40, 70, 72, 161, 162 Tờ 4) - Phườ | Thửa 19 - Thửa 67 | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444691 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 47, 78, 79, 82, 83, 85, 86, 38, 40, 70, 72, 161, 162 Tờ 4) - Phườ | Thửa 19 - Thửa 67 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444692 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 14, 16, 17, 26 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 20 - Thửa 77 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444693 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 14, 16, 17, 26 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 20 - Thửa 77 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444694 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 14, 16, 17, 26 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 20 - Thửa 77 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444695 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 20, 22, 23, 29, 33, 34, 67, 41, 80, 43, Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 20 - Thửa 77 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444696 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 20, 22, 23, 29, 33, 34, 67, 41, 80, 43, Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 20 - Thửa 77 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444697 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 20, 22, 23, 29, 33, 34, 67, 41, 80, 43, Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 20 - Thửa 77 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444698 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 52, 58, 57, 63, 64, 75 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 75 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444699 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 52, 58, 57, 63, 64, 75 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 75 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444700 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 52, 58, 57, 63, 64, 75 Tờ 4) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 75 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
