Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444721 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 94 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 23 - Thửa 27 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444722 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 38, 39, 42, 44, 46, 48, 49, 52, 73, 8 | Thửa 23 - Thửa 27 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444723 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 38, 39, 42, 44, 46, 48, 49, 52, 73, 8 | Thửa 23 - Thửa 27 | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444724 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 38, 39, 42, 44, 46, 48, 49, 52, 73, 8 | Thửa 23 - Thửa 27 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444725 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 17 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444726 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 17 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444727 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 17 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444728 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 28, 34, 35, 36, 40, 41, 47, 54, 62, 65, 68, 70, 71, 72, 76, 84, 8 | Thửa 28 - Thửa 76 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444729 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 28, 34, 35, 36, 40, 41, 47, 54, 62, 65, 68, 70, 71, 72, 76, 84, 8 | Thửa 28 - Thửa 76 | 3.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444730 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 28, 34, 35, 36, 40, 41, 47, 54, 62, 65, 68, 70, 71, 72, 76, 84, 8 | Thửa 28 - Thửa 76 | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444731 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 25, 31, 32 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444732 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 25, 31, 32 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | 2.970.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444733 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 25, 31, 32 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444734 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 51 - Thửa 70 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444735 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 51 - Thửa 70 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444736 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 51 - Thửa 70 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444737 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 67, 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 51 - Thửa 70 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444738 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 67, 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 51 - Thửa 70 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444739 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 67, 64 (20m bám đường) Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 51 - Thửa 70 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444740 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 33, 43, 50, 66, 73, 75, 77, 78, 79 Tờ 3) - Phường Hưng Dũng | Thửa 19 - Thửa79 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
