Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444521 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 101, 102, 103 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 7 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444522 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 101, 102, 103 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 7 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444523 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 101, 102, 103 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 7 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444524 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 27, 35, 56, 100 Tờ 15) - Phường Hưn | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444525 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 27, 35, 56, 100 Tờ 15) - Phường Hưn | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444526 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 27, 35, 56, 100 Tờ 15) - Phường Hưn | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444527 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Xuân Bắc (Thửa 1 (20m bám đường) Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444528 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Xuân Bắc (Thửa 1 (20m bám đường) Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444529 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Xuân Bắc (Thửa 1 (20m bám đường) Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444530 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 146 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444531 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 146 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444532 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 146 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444533 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Bắc (Thửa 81, 82, 92, 93, 101, 109, 110, 115, 121, 122, 137, 141, 145, | Thửa 81 - Thửa 122 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444534 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Bắc (Thửa 81, 82, 92, 93, 101, 109, 110, 115, 121, 122, 137, 141, 145, | Thửa 81 - Thửa 122 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444535 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Bắc (Thửa 81, 82, 92, 93, 101, 109, 110, 115, 121, 122, 137, 141, 145, | Thửa 81 - Thửa 122 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444536 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 45, 46 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444537 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 45, 46 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444538 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 45, 46 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444539 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 13, 19, 23, 27 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | Thửa 19 - Thửa 23 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444540 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 13, 19, 23, 27 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | Thửa 19 - Thửa 23 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
