Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444541 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 13, 19, 23, 27 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | Thửa 19 - Thửa 23 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444542 | Thành phố Vinh | Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 (20m bám đường), 8, 12, 17, 18, 21, 25, 26, 30 (20 m | Thửa 1 - Thửa131 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444543 | Thành phố Vinh | Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 (20m bám đường), 8, 12, 17, 18, 21, 25, 26, 30 (20 m | Thửa 1 - Thửa131 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444544 | Thành phố Vinh | Tuệ Tĩnh - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2, 3, 4, 7 (20m bám đường), 8, 12, 17, 18, 21, 25, 26, 30 (20 m | Thửa 1 - Thửa131 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444545 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 53, 55, 60, 14, 56, 69, 76, 135, 136, 155 Tờ 14) - Phường Hưng Dũ | Thửa 27 - Thửa 125 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444546 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 53, 55, 60, 14, 56, 69, 76, 135, 136, 155 Tờ 14) - Phường Hưng Dũ | Thửa 27 - Thửa 125 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444547 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Đông (Thửa 53, 55, 60, 14, 56, 69, 76, 135, 136, 155 Tờ 14) - Phường Hưng Dũ | Thửa 27 - Thửa 125 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444548 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 103, 111, 112, 116, 117, 118, 123, 151 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | Thửa 102 - Thửa 140 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444549 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 103, 111, 112, 116, 117, 118, 123, 151 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | Thửa 102 - Thửa 140 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444550 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 103, 111, 112, 116, 117, 118, 123, 151 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | Thửa 102 - Thửa 140 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444551 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 125, 147 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444552 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 125, 147 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444553 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 125, 147 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444554 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 83, 102, 142 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444555 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 83, 102, 142 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444556 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 83, 102, 142 Tờ 14) - Phường Hưng Dũng | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444557 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 50, 54, 57, 62, 63, 64, 65, 127, 128, 130, 143, 134, 150, 153, 154 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444558 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 50, 54, 57, 62, 63, 64, 65, 127, 128, 130, 143, 134, 150, 153, 154 | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444559 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 50, 54, 57, 62, 63, 64, 65, 127, 128, 130, 143, 134, 150, 153, 154 | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444560 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 61, 70, 71, 72, 77, 78, 84, 85, 86, 94, 95, 104, 105, 106, 126, 12 | Thửa 50 - Thửa 32 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
