Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444501 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Bắc (Thửa 97, 120 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444502 | Thành phố Vinh | Phùng Khắc Khoan - Khối Xuân Bắc (Thửa 97, 120 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444503 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 88 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444504 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 88 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444505 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 88 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444506 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Bắc (Thửa 63, 70, 82, 92, 93, 99, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444507 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Bắc (Thửa 63, 70, 82, 92, 93, 99, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444508 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Bắc (Thửa 63, 70, 82, 92, 93, 99, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444509 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, | Thửa 13 - Thửa 51 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444510 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, | Thửa 13 - Thửa 51 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444511 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 38, 39, 40, 41, | Thửa 13 - Thửa 51 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444512 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 10, 11, 16, 23, 34, 55, 84, Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 84 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444513 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 10, 11, 16, 23, 34, 55, 84, Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 84 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444514 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 10, 11, 16, 23, 34, 55, 84, Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 84 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444515 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 71, 72, 73, 74, 85, 86, 87, 95, 96 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 72 - Thửaa 83 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444516 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 71, 72, 73, 74, 85, 86, 87, 95, 96 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 72 - Thửaa 83 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444517 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 71, 72, 73, 74, 85, 86, 87, 95, 96 Tờ 15) - Phường Hưng Dũng | Thửa 72 - Thửaa 83 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444518 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 9, 18, 24, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 47, 116, 117 Tờ 15) - Phường | Thửa 1 - Thửa71 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444519 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 9, 18, 24, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 47, 116, 117 Tờ 15) - Phường | Thửa 1 - Thửa71 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444520 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 9, 18, 24, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 47, 116, 117 Tờ 15) - Phường | Thửa 1 - Thửa71 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
