Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444321 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 43, 55, 57, 74, 83, 117, 132 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 30 - Thửa 83 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444322 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 43, 55, 57, 74, 83, 117, 132 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 30 - Thửa 83 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444323 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 42, 46, 51, 56, 65, 73, 89, 96, 103, 105, 142, 143 Tờ 25) - Phườ | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444324 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 42, 46, 51, 56, 65, 73, 89, 96, 103, 105, 142, 143 Tờ 25) - Phườ | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444325 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 42, 46, 51, 56, 65, 73, 89, 96, 103, 105, 142, 143 Tờ 25) - Phườ | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444326 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 23, 24, 26, 124 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444327 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 23, 24, 26, 124 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444328 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 23, 24, 26, 124 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444329 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 30, 38 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 27 - Thửa 105 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444330 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 30, 38 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 27 - Thửa 105 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444331 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 30, 38 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 27 - Thửa 105 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444332 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 33 (20m bám đường), 134 Tờ 25 | - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444333 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 33 (20m bám đường), 134 Tờ 25 | - | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444334 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 33 (20m bám đường), 134 Tờ 25 | - | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444335 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 19, 25, 134 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 33 | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444336 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 19, 25, 134 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 33 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444337 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Bắc (Thửa 19, 25, 134 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 33 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444338 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 4, 5, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 33, 34, | Thửa 1 - Thửa 178 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444339 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 4, 5, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 33, 34, | Thửa 1 - Thửa 178 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444340 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 4, 5, 11, 12, 15, 16, 17, 18, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 33, 34, | Thửa 1 - Thửa 178 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
