Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444301 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 120, 124 Tờ 26) - Phường Hưng Dũng | Thửa 120 - Thửa 124 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444302 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 119 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 83 - Thửa 111 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444303 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 119 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 83 - Thửa 111 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444304 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 119 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 83 - Thửa 111 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444305 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 99, 104, 111, 119 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 83 - Thửa 111 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444306 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 99, 104, 111, 119 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 83 - Thửa 111 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444307 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 99, 104, 111, 119 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 83 - Thửa 111 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444308 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 14, 17, 18, 22, 48, 49, 54, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, | Thửa 14 - Thửa 115 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444309 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 14, 17, 18, 22, 48, 49, 54, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, | Thửa 14 - Thửa 115 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444310 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Nam (Thửa 14, 17, 18, 22, 48, 49, 54, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 67, 68, 69, 70, | Thửa 14 - Thửa 115 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444311 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 31, 32, 35, 37, 39, 40, 41, 44, 47, 52, 58, 66, 75, 113, 114, 118, | Thửa 10 - Thửa 116 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444312 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 31, 32, 35, 37, 39, 40, 41, 44, 47, 52, 58, 66, 75, 113, 114, 118, | Thửa 10 - Thửa 116 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444313 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 31, 32, 35, 37, 39, 40, 41, 44, 47, 52, 58, 66, 75, 113, 114, 118, | Thửa 10 - Thửa 116 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444314 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Ngữ - Khối Xuân Tiến (Thửa 10, 11, 12, 13, 20, 21, 112, 116 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444315 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Ngữ - Khối Xuân Tiến (Thửa 10, 11, 12, 13, 20, 21, 112, 116 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444316 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Ngữ - Khối Xuân Tiến (Thửa 10, 11, 12, 13, 20, 21, 112, 116 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444317 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Nam (Thửa 76, 77, 78, 85, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 106, Tờ 25) - Phường Hưn | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444318 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Nam (Thửa 76, 77, 78, 85, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 106, Tờ 25) - Phường Hưn | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444319 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Quế - Khối Xuân Nam (Thửa 76, 77, 78, 85, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 106, Tờ 25) - Phường Hưn | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444320 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Bắc (Thửa 36, 43, 55, 57, 74, 83, 117, 132 Tờ 25) - Phường Hưng Dũng | Thửa 30 - Thửa 83 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
