Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444281 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 4, 12, 23, 28, 34, 39, 49, 54, 166, 167, 168, 169, 185, 186, 203, | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444282 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 4, 12, 23, 28, 34, 39, 49, 54, 166, 167, 168, 169, 185, 186, 203, | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444283 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 4, 12, 23, 28, 34, 39, 49, 54, 166, 167, 168, 169, 185, 186, 203, | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444284 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 65, 77, 83, 87, 88, 100, 145, 146, 176, 177, 207 Tờ 26) - Phường Hư | Thửa 1 - Thửa 142 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444285 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 65, 77, 83, 87, 88, 100, 145, 146, 176, 177, 207 Tờ 26) - Phường Hư | Thửa 1 - Thửa 142 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444286 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 65, 77, 83, 87, 88, 100, 145, 146, 176, 177, 207 Tờ 26) - Phường Hư | Thửa 1 - Thửa 142 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444287 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 15, 25, 36, 40, 50, 59, 131, 133, 84, 92, 93, 97, 101, 109, 142, 14 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444288 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 15, 25, 36, 40, 50, 59, 131, 133, 84, 92, 93, 97, 101, 109, 142, 14 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444289 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 15, 25, 36, 40, 50, 59, 131, 133, 84, 92, 93, 97, 101, 109, 142, 14 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444290 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 163, 159, 40 Tờ 26) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444291 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 163, 159, 40 Tờ 26) - Phường Hưng Dũng | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444292 | Thành phố Vinh | Ngô Quảng - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 163, 159, 40 Tờ 26) - Phường Hưng Dũng | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444293 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 9, 11, 18, 20, 30, 31, 32, 37, 38, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 61, 62, | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444294 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 9, 11, 18, 20, 30, 31, 32, 37, 38, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 61, 62, | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444295 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 9, 11, 18, 20, 30, 31, 32, 37, 38, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 61, 62, | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444296 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 115, 123, 127, 128 (20m bám đường), 137, 144, 147, 152, 153. | Thửa 114 - Thửa 137 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444297 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 115, 123, 127, 128 (20m bám đường), 137, 144, 147, 152, 153. | Thửa 114 - Thửa 137 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444298 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 115, 123, 127, 128 (20m bám đường), 137, 144, 147, 152, 153. | Thửa 114 - Thửa 137 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444299 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 120, 124 Tờ 26) - Phường Hưng Dũng | Thửa 120 - Thửa 124 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444300 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 120, 124 Tờ 26) - Phường Hưng Dũng | Thửa 120 - Thửa 124 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
