Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444021 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 25, 50, 52, 56, 64, (20m bám đường thửa 23, 44), 79, 81, 88, 90 | Thửa 23 - Thửa 56 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444022 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 25, 50, 52, 56, 64, (20m bám đường thửa 23, 44), 79, 81, 88, 90 | Thửa 23 - Thửa 56 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444023 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 103, 104, 107, 108 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444024 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 103, 104, 107, 108 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444025 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 103, 104, 107, 108 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444026 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 75, 76, 78, 87, 91, 95, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 75 - Thửa 91 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444027 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 75, 76, 78, 87, 91, 95, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 75 - Thửa 91 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444028 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 75, 76, 78, 87, 91, 95, Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 75 - Thửa 91 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444029 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 42, 52, 56, 57, 59, 63, 64, 70, 74, 77, 83, 84, 85, 88, 90, 92, 9 | Thửa 42 - Thửa 92 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444030 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 42, 52, 56, 57, 59, 63, 64, 70, 74, 77, 83, 84, 85, 88, 90, 92, 9 | Thửa 42 - Thửa 92 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444031 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 42, 52, 56, 57, 59, 63, 64, 70, 74, 77, 83, 84, 85, 88, 90, 92, 9 | Thửa 42 - Thửa 92 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444032 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 114, 115, 116, 325, 326 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 42 - Thửa 92 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444033 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 114, 115, 116, 325, 326 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 42 - Thửa 92 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444034 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 114, 115, 116, 325, 326 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 42 - Thửa 92 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444035 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 72, 112, 113 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 42 - Thửa 92 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444036 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 72, 112, 113 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 42 - Thửa 92 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444037 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 72, 112, 113 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 42 - Thửa 92 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444038 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 53, 55, 58, 60, 62, 68, 69, 71, 89, 100, 117, 118, 314, 335, 336, | Thửa 42 - Thửa 92 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444039 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 53, 55, 58, 60, 62, 68, 69, 71, 89, 100, 117, 118, 314, 335, 336, | Thửa 42 - Thửa 92 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444040 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 53, 55, 58, 60, 62, 68, 69, 71, 89, 100, 117, 118, 314, 335, 336, | Thửa 42 - Thửa 92 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
