Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444001 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 18 và 26 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 33.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444002 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 54, 66 và các lô thuộc dự án khu nhà ở Phước Lành: 19, 20, 21, 78, 79, | Vòng xuyến - Vinamilk | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444003 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 54, 66 và các lô thuộc dự án khu nhà ở Phước Lành: 19, 20, 21, 78, 79, | Vòng xuyến - Vinamilk | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444004 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 54, 66 và các lô thuộc dự án khu nhà ở Phước Lành: 19, 20, 21, 78, 79, | Vòng xuyến - Vinamilk | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444005 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 6, 11, 18, 19, 20, 23, 71, 72, 84, 85, 86, 87, 91, 92, 93, 97 Tờ 3 | Thửa 1 - Thửa 61 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444006 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 6, 11, 18, 19, 20, 23, 71, 72, 84, 85, 86, 87, 91, 92, 93, 97 Tờ 3 | Thửa 1 - Thửa 61 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444007 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 6, 11, 18, 19, 20, 23, 71, 72, 84, 85, 86, 87, 91, 92, 93, 97 Tờ 3 | Thửa 1 - Thửa 61 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444008 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 43, 45, 46, 47, 51, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 65, 66, 70, 76, 80, 8 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444009 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 43, 45, 46, 47, 51, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 65, 66, 70, 76, 80, 8 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444010 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 43, 45, 46, 47, 51, 53, 54, 55, 58, 59, 60, 65, 66, 70, 76, 80, 8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444011 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 5, 16 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444012 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 5, 16 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444013 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 5, 16 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444014 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 12, 57, 61, 74, 75, 80 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444015 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 12, 57, 61, 74, 75, 80 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444016 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 2, 3, 8, 9, 12, 57, 61, 74, 75, 80 Tờ 36) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444017 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 41, 48, 62, 63, 67, 68, 69, 73, 77, 78, 89, 96, 98 Tờ 36) - Phườn | Thửa 42 - Thửa 63 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444018 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 41, 48, 62, 63, 67, 68, 69, 73, 77, 78, 89, 96, 98 Tờ 36) - Phườn | Thửa 42 - Thửa 63 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444019 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 41, 48, 62, 63, 67, 68, 69, 73, 77, 78, 89, 96, 98 Tờ 36) - Phườn | Thửa 42 - Thửa 63 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444020 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 25, 50, 52, 56, 64, (20m bám đường thửa 23, 44), 79, 81, 88, 90 | Thửa 23 - Thửa 56 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
