Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444041 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 3, 333, 334 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 29 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444042 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 3, 333, 334 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 29 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444043 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 1, 3, 333, 334 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 29 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444044 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 13, 18, 24, 29 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 29 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444045 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 13, 18, 24, 29 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 29 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444046 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 13, 18, 24, 29 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 29 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444047 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 24 (20m bám đường) 34, 35, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 50, 93, | Thửa 34 - Thửa 50 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444048 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 24 (20m bám đường) 34, 35, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 50, 93, | Thửa 34 - Thửa 50 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444049 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 24 (20m bám đường) 34, 35, 39, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 50, 93, | Thửa 34 - Thửa 50 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444050 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 7, 9, 16, 86, 96a, 105, 106, 329, 330, 331, Tờ 35) - Phường Hưn | Thửa 7 - Thửa 86 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444051 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 7, 9, 16, 86, 96a, 105, 106, 329, 330, 331, Tờ 35) - Phường Hưn | Thửa 7 - Thửa 86 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444052 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Tiến (Thửa 7, 9, 16, 86, 96a, 105, 106, 329, 330, 331, Tờ 35) - Phường Hưn | Thửa 7 - Thửa 86 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444053 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 98 (20m bám đường thửa 28, 30), 31 | Thửa 4 - Thửa 23 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444054 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 98 (20m bám đường thửa 28, 30), 31 | Thửa 4 - Thửa 23 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444055 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Tiến (Thửa 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 98 (20m bám đường thửa 28, 30), 31 | Thửa 4 - Thửa 23 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444056 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Nam (Thửa 19, 27, 38 (góc), 332 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444057 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Nam (Thửa 19, 27, 38 (góc), 332 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444058 | Thành phố Vinh | Tôn Thất Tùng - Khối Xuân Nam (Thửa 19, 27, 38 (góc), 332 Tờ 35) - Phường Hưng Dũng | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444059 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 21 (20m bám đường), 31, 33, 46, 51, 79, 80, 81, 82, 120, 121 | Thửa 19 - Thửa 51 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444060 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Xuân Nam (Thửa 21 (20m bám đường), 31, 33, 46, 51, 79, 80, 81, 82, 120, 121 | Thửa 19 - Thửa 51 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
