Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443981 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 18, 45, 44, 50, 49, 48, 56, 55, 59, 66, 65, 80, 79 (20 m bám | Thửa 8 - Thửa 79 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443982 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 18, 45, 44, 50, 49, 48, 56, 55, 59, 66, 65, 80, 79 (20 m bám | Thửa 8 - Thửa 79 | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443983 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 18, 45, 44, 50, 49, 48, 56, 55, 59, 66, 65, 80, 79 (20 m bám | Thửa 8 - Thửa 79 | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443984 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 96 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443985 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 96 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443986 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 96 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443987 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 174, 177 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443988 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 174, 177 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 4.235.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443989 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 174, 177 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443990 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 340, 341, 342, 343, 175. 176, Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443991 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 340, 341, 342, 343, 175. 176, Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443992 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m và 7, 5m - Khối Tân Tiến (Thửa 340, 341, 342, 343, 175. 176, Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443993 | Thành phố Vinh | Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 179, 182 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443994 | Thành phố Vinh | Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 179, 182 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 5.170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443995 | Thành phố Vinh | Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 179, 182 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 9.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443996 | Thành phố Vinh | Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 180, 181 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443997 | Thành phố Vinh | Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 180, 181 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443998 | Thành phố Vinh | Đường QH 9m - Khối Tân Tiến (Thửa 180, 181 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443999 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 18 và 26 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444000 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 18 và 26 Tờ 39) - Phường Hưng Dũng | Vòng xuyến - Vinamilk | 18.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
