Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443961 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 116, 159 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | Thửa 116 - Thửa 159 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443962 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 116, 159 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | Thửa 116 - Thửa 159 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443963 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 5a, 11, 14, 15, 22, 53, 81, 109, 111, 112, 114, 116, 118, 126, 127, | Thửa 5 - Thửa 83 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443964 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 5a, 11, 14, 15, 22, 53, 81, 109, 111, 112, 114, 116, 118, 126, 127, | Thửa 5 - Thửa 83 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443965 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 5a, 11, 14, 15, 22, 53, 81, 109, 111, 112, 114, 116, 118, 126, 127, | Thửa 5 - Thửa 83 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443966 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 39, 40, 47, 52, 63, 129, 130, 131, 140, 141, 142 Tờ 40) - Phường Hưn | Thửa 5 - Thửa 83 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443967 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 39, 40, 47, 52, 63, 129, 130, 131, 140, 141, 142 Tờ 40) - Phường Hưn | Thửa 5 - Thửa 83 | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443968 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 39, 40, 47, 52, 63, 129, 130, 131, 140, 141, 142 Tờ 40) - Phường Hưn | Thửa 5 - Thửa 83 | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443969 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 31, 32, 38, 46, 60, 61, 62, 67, 69, 70, 71, 76, 78, 84, 85, 1 | Thửa 100 - Thửa 115 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443970 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 31, 32, 38, 46, 60, 61, 62, 67, 69, 70, 71, 76, 78, 84, 85, 1 | Thửa 100 - Thửa 115 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443971 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 31, 32, 38, 46, 60, 61, 62, 67, 69, 70, 71, 76, 78, 84, 85, 1 | Thửa 100 - Thửa 115 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443972 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 12 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 87 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443973 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 12 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 87 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443974 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 12 Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 87 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443975 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 3, 4, 9, 10, 13, 20, 21, 24, 25 (20m bám đường), 43 Tờ 40) - P | Thửa 7 - Thửa 8 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443976 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 3, 4, 9, 10, 13, 20, 21, 24, 25 (20m bám đường), 43 Tờ 40) - P | Thửa 7 - Thửa 8 | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443977 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Lộc (Thửa 3, 4, 9, 10, 13, 20, 21, 24, 25 (20m bám đường), 43 Tờ 40) - P | Thửa 7 - Thửa 8 | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443978 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 23, 29, 37 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443979 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 23, 29, 37 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443980 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Tân Tiến (Thửa 8, 23, 29, 37 (20m bám đường) Tờ 40) - Phường Hưng Dũng | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
