Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443901 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 52, 53, 57, 62, 81, 85, 89, 90, 91, 98, 100, 110, 106, 138, | Thửa 52 - Thửa 138 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443902 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 52, 53, 57, 62, 81, 85, 89, 90, 91, 98, 100, 110, 106, 138, | Thửa 52 - Thửa 138 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443903 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3, 4, 9, 10, 18, 26, 38, 151 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443904 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3, 4, 9, 10, 18, 26, 38, 151 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 73 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443905 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Tiến (Thửa 3, 4, 9, 10, 18, 26, 38, 151 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 73 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443906 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 54, 58, 69, 70, 71, 77 (20m bám đường), 78, 130, 134, 152, 1 | Thửa 54 - Thửa 134 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443907 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 54, 58, 69, 70, 71, 77 (20m bám đường), 78, 130, 134, 152, 1 | Thửa 54 - Thửa 134 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443908 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 54, 58, 69, 70, 71, 77 (20m bám đường), 78, 130, 134, 152, 1 | Thửa 54 - Thửa 134 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443909 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 13, 12, 19, 20, 21, 31, 33, 39, 40 Tờ 42) - Ph | Thửa 1 - Thửa 130 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443910 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 13, 12, 19, 20, 21, 31, 33, 39, 40 Tờ 42) - Ph | Thửa 1 - Thửa 130 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443911 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 1, 2, 6, 7, 8, 13, 12, 19, 20, 21, 31, 33, 39, 40 Tờ 42) - Ph | Thửa 1 - Thửa 130 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443912 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 27 (20m bám đường), 43, 48, 64.(góc hai đường Nguyễn Duy Trin | Thửa 27 - Thửa 133 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443913 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 27 (20m bám đường), 43, 48, 64.(góc hai đường Nguyễn Duy Trin | Thửa 27 - Thửa 133 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443914 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 27 (20m bám đường), 43, 48, 64.(góc hai đường Nguyễn Duy Trin | Thửa 27 - Thửa 133 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443915 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 4, 5, 6, 7, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 34, 39, 132, 140, 151, 153, 182 | Thửa 4 - Thửa 29 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443916 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 4, 5, 6, 7, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 34, 39, 132, 140, 151, 153, 182 | Thửa 4 - Thửa 29 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443917 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 4, 5, 6, 7, 18, 19, 24, 25, 28, 29, 34, 39, 132, 140, 151, 153, 182 | Thửa 4 - Thửa 29 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443918 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 100, 156 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443919 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 100, 156 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443920 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 100, 156 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
