Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443921 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 27, 38, 44, 54 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 112 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443922 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 27, 38, 44, 54 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 112 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443923 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 27, 38, 44, 54 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 112 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443924 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 162 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 112 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443925 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 162 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 112 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443926 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 162 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | Thửa 52 - Thửa 112 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443927 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 52, 56, 63, 64, 65, 76, 77, 84, 86, 89, 91, 101, 104, 105, 106, 112, | Thửa 52 - Thửa 112 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443928 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 52, 56, 63, 64, 65, 76, 77, 84, 86, 89, 91, 101, 104, 105, 106, 112, | Thửa 52 - Thửa 112 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443929 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 52, 56, 63, 64, 65, 76, 77, 84, 86, 89, 91, 101, 104, 105, 106, 112, | Thửa 52 - Thửa 112 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443930 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 78, 79, 81, 83, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 99, 108, 109, 110, | Thửa 74 - Thửa 113 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443931 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 78, 79, 81, 83, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 99, 108, 109, 110, | Thửa 74 - Thửa 113 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443932 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 78, 79, 81, 83, 85, 87, 88, 92, 93, 94, 95, 99, 108, 109, 110, | Thửa 74 - Thửa 113 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443933 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 45, 46, 51, 55, 61, 62, 69, 72, 73, 103, 117, 139, 147, 148, 149, 1 | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443934 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 45, 46, 51, 55, 61, 62, 69, 72, 73, 103, 117, 139, 147, 148, 149, 1 | Thửa 1 - Thửa 73 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443935 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 45, 46, 51, 55, 61, 62, 69, 72, 73, 103, 117, 139, 147, 148, 149, 1 | Thửa 1 - Thửa 73 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443936 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 98, 107, 145, 146 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443937 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 98, 107, 145, 146 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443938 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Lộc (Thửa 98, 107, 145, 146 Tờ 41) - Phường Hưng Dũng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443939 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 1, 3, 10, 11, 14, 23, 17, 35, 36, 40, 41, 43, 47, 48, 57, 70, 123, 1 | Thửa 3 - Thửa 125 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443940 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lộc (Thửa 1, 3, 10, 11, 14, 23, 17, 35, 36, 40, 41, 43, 47, 48, 57, 70, 123, 1 | Thửa 3 - Thửa 125 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
