Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443881 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 82, 92, 136, 139, 157, 158, 184, 185 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443882 | Thành phố Vinh | Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Phúc (Thửa 94, 97, 146, 149, 162, 169 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 94 - Thửa 105 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443883 | Thành phố Vinh | Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Phúc (Thửa 94, 97, 146, 149, 162, 169 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 94 - Thửa 105 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443884 | Thành phố Vinh | Phạm Ngọc Thạch - Khối Tân Phúc (Thửa 94, 97, 146, 149, 162, 169 Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | Thửa 94 - Thửa 105 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443885 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 79, 84, 88, 99, 150, 159, 170, 171, 172, 179, 59, 188, 189 Tờ 4 | Thửa 1 - Thửa 73 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443886 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 79, 84, 88, 99, 150, 159, 170, 171, 172, 179, 59, 188, 189 Tờ 4 | Thửa 1 - Thửa 73 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443887 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 74, 79, 84, 88, 99, 150, 159, 170, 171, 172, 179, 59, 188, 189 Tờ 4 | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443888 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 44, 55, 60, 65, 72, 75, 80, 135, 147, 155, 160, 161 Tờ 42) - Phường | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443889 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 44, 55, 60, 65, 72, 75, 80, 135, 147, 155, 160, 161 Tờ 42) - Phường | Thửa 1 - Thửa 73 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443890 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 44, 55, 60, 65, 72, 75, 80, 135, 147, 155, 160, 161 Tờ 42) - Phường | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443891 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 73, 76 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443892 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 73, 76 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443893 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Tiến (Thửa 73, 76 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443894 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 14 (20m bám đường), 132, 141, 142, 143, 144. Tờ 42) - Phường | Thửa 1 - Thửa 73 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443895 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 14 (20m bám đường), 132, 141, 142, 143, 144. Tờ 42) - Phường | Thửa 1 - Thửa 73 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443896 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 14 (20m bám đường), 132, 141, 142, 143, 144. Tờ 42) - Phường | Thửa 1 - Thửa 73 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443897 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Phúc (Thửa 117, 164 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443898 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Phúc (Thửa 117, 164 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443899 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Phúc (Thửa 117, 164 (góc) Tờ 42) - Phường Hưng Dũng | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443900 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Văn Trung (Thửa 52, 53, 57, 62, 81, 85, 89, 90, 91, 98, 100, 110, 106, 138, | Thửa 52 - Thửa 138 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
