Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443441 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 51, 52, 62, 85, 72, 132, 66. Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | Thửa 9 - Thửa 132 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443442 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 51, 52, 62, 85, 72, 132, 66. Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | Thửa 9 - Thửa 132 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443443 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 51, 52, 62, 85, 72, 132, 66. Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | Thửa 9 - Thửa 132 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443444 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Tân Nam (Thửa 63, 64, 67, 68, 73, 77, 78, 82, 89, 138, 169, 106, 116, 117, 118, 127, | Thửa 106 - Thửa 138 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443445 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Tân Nam (Thửa 63, 64, 67, 68, 73, 77, 78, 82, 89, 138, 169, 106, 116, 117, 118, 127, | Thửa 106 - Thửa 138 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443446 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Tân Nam (Thửa 63, 64, 67, 68, 73, 77, 78, 82, 89, 138, 169, 106, 116, 117, 118, 127, | Thửa 106 - Thửa 138 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443447 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 35, 41, 46, 47 (góc) Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443448 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 35, 41, 46, 47 (góc) Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443449 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 35, 41, 46, 47 (góc) Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443450 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 20, 184, 185 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 98 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443451 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 20, 184, 185 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 98 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443452 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 20, 184, 185 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 98 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443453 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 3, 7, 8, 15, 21, 27, 31, 34, 53, 169, 175, 176 Tờ 60) - Phường Hưn | Thửa 1 - Thửa 98 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443454 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 3, 7, 8, 15, 21, 27, 31, 34, 53, 169, 175, 176 Tờ 60) - Phường Hưn | Thửa 1 - Thửa 98 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443455 | Thành phố Vinh | Hàm Nghi - Khối Đông Thọ (Thửa 1, 3, 7, 8, 15, 21, 27, 31, 34, 53, 169, 175, 176 Tờ 60) - Phường Hưn | Thửa 1 - Thửa 98 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443456 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 91, 94, 95, 99, 100, 101, 105, 106, 107, 108, 109, 127, 128, 129, 13 | Thửa 91 - Thửa 123 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443457 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 91, 94, 95, 99, 100, 101, 105, 106, 107, 108, 109, 127, 128, 129, 13 | Thửa 91 - Thửa 123 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443458 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 91, 94, 95, 99, 100, 101, 105, 106, 107, 108, 109, 127, 128, 129, 13 | Thửa 91 - Thửa 123 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443459 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 12, 13, 21, 22, 27, 28, 202, 203 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443460 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 12, 13, 21, 22, 27, 28, 202, 203 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
