Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443421 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 80, 81, 84, 86, 87, 88, 97, 104, 105, 113, 114, 115, 134, 135, 136, | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443422 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 80, 81, 84, 86, 87, 88, 97, 104, 105, 113, 114, 115, 134, 135, 136, | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443423 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 23, 155, 156 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443424 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 23, 155, 156 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443425 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 23, 155, 156 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443426 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 121, 122, 123, 124, 125, 120, 128, 129, 130, Tờ 60) - Phường Hưng D | Thửa 109 - Thửa 143 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443427 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 121, 122, 123, 124, 125, 120, 128, 129, 130, Tờ 60) - Phường Hưng D | Thửa 109 - Thửa 143 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443428 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 121, 122, 123, 124, 125, 120, 128, 129, 130, Tờ 60) - Phường Hưng D | Thửa 109 - Thửa 143 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443429 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 83, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 108, 109, 110, | Thửa 83 - Thửa 121 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443430 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 83, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 108, 109, 110, | Thửa 83 - Thửa 121 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443431 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 83, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 99, 100, 101, 102, 103, 108, 109, 110, | Thửa 83 - Thửa 121 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443432 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 10, 18, 19, 22, 28, 29, 32, 56, 57, 59, 60, 69, 74, 75, 76, 137, 14 | Thửa 5 - Thửa 149 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443433 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 10, 18, 19, 22, 28, 29, 32, 56, 57, 59, 60, 69, 74, 75, 76, 137, 14 | Thửa 5 - Thửa 149 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443434 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đông Thọ (Thửa 10, 18, 19, 22, 28, 29, 32, 56, 57, 59, 60, 69, 74, 75, 76, 137, 14 | Thửa 5 - Thửa 149 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443435 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 157, 158, 159, | Thửa 36 - Thửa 55 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443436 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 157, 158, 159, | Thửa 36 - Thửa 55 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443437 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Đông Thọ (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 157, 158, 159, | Thửa 36 - Thửa 55 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443438 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Tân Nam (Thửa 33, 148, 211 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443439 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Tân Nam (Thửa 33, 148, 211 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443440 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Tân Nam (Thửa 33, 148, 211 Tờ 60) - Phường Hưng Dũng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
