Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443461 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 5, 6, 12, 13, 21, 22, 27, 28, 202, 203 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443462 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 153, 178, 198, 199 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | Thửa 3 - Thửa 86 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443463 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 153, 178, 198, 199 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | Thửa 3 - Thửa 86 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443464 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 153, 178, 198, 199 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | Thửa 3 - Thửa 86 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443465 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 3, 4, 8, 9, 10, 11, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 30, 34, 35, 39, 41, 45, | Thửa 3 - Thửa 86 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443466 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 3, 4, 8, 9, 10, 11, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 30, 34, 35, 39, 41, 45, | Thửa 3 - Thửa 86 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443467 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Nam (Thửa 3, 4, 8, 9, 10, 11, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 30, 34, 35, 39, 41, 45, | Thửa 3 - Thửa 86 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443468 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 67, 123, 190, 191, 192, 193, 195 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 131 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443469 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 67, 123, 190, 191, 192, 193, 195 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 131 | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443470 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 67, 123, 190, 191, 192, 193, 195 Tờ 59) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 131 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443471 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 18, 25, 31, 36, 37, 40, 49, 50, 55, 56, 83, 85, 112, 130, 140, | Thửa 2 - Thửa 131 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443472 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 18, 25, 31, 36, 37, 40, 49, 50, 55, 56, 83, 85, 112, 130, 140, | Thửa 2 - Thửa 131 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443473 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 2, 18, 25, 31, 36, 37, 40, 49, 50, 55, 56, 83, 85, 112, 130, 140, | Thửa 2 - Thửa 131 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443474 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 7, 14, 15, 16, 29, 33, 38, 42, 47, 48, 52, 54, 60, 68, 69, 71, 77 | Thửa 1 - Thửa 110 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443475 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 7, 14, 15, 16, 29, 33, 38, 42, 47, 48, 52, 54, 60, 68, 69, 71, 77 | Thửa 1 - Thửa 110 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443476 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Định (Thửa 7, 14, 15, 16, 29, 33, 38, 42, 47, 48, 52, 54, 60, 68, 69, 71, 77 | Thửa 1 - Thửa 110 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443477 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 1, 44, 53, 110, 114, 139, 144, 150, 159, 161, 182 Tờ 59) - Ph | Thửa 96 - Thửa 125 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443478 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 1, 44, 53, 110, 114, 139, 144, 150, 159, 161, 182 Tờ 59) - Ph | Thửa 96 - Thửa 125 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443479 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 1, 44, 53, 110, 114, 139, 144, 150, 159, 161, 182 Tờ 59) - Ph | Thửa 96 - Thửa 125 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443480 | Thành phố Vinh | Phan Công Tích - Khối Trung Định (Thửa 51, 59, 61, 62, 64, 65, 66, 70, 72, 73, 74, 79, 80, 81, 84, 8 | Thửa 51 - Thửa 92 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
