Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443081 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 114, 115, 116, 117 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Ông Tuấn - Ông Long | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443082 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 114, 115, 116, 117 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Ông Tuấn - Ông Long | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443083 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 114, 115, 116, 117 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Ông Tuấn - Ông Long | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443084 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 112, 113, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 28) - Xã Hưng Hò | Ông Lai - Ông Cơ | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443085 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 112, 113, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 28) - Xã Hưng Hò | Ông Lai - Ông Cơ | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443086 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 112, 113, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125 Tờ 28) - Xã Hưng Hò | Ông Lai - Ông Cơ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443087 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 3, 7, 8.10, 15, 16, 23, 24, 26, 29, 30, 33, 34, 35, 36, 37, 38 | Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443088 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 3, 7, 8.10, 15, 16, 23, 24, 26, 29, 30, 33, 34, 35, 36, 37, 38 | Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443089 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 2, 3, 7, 8.10, 15, 16, 23, 24, 26, 29, 30, 33, 34, 35, 36, 37, 38 | Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443090 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 6, 18, 19, 32, 55, 56, 59, 70, 85, 106, 107, 108, 109, 135, 136, | Ông hoạt - Ông Hiên | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443091 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 6, 18, 19, 32, 55, 56, 59, 70, 85, 106, 107, 108, 109, 135, 136, | Ông hoạt - Ông Hiên | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443092 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 6, 18, 19, 32, 55, 56, 59, 70, 85, 106, 107, 108, 109, 135, 136, | Ông hoạt - Ông Hiên | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443093 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 12, 17, 31, 45, 46, 50, 58, 65, 66, 109, 112, 118, 119, 120, 121, | Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443094 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 12, 17, 31, 45, 46, 50, 58, 65, 66, 109, 112, 118, 119, 120, 121, | Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443095 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 12, 17, 31, 45, 46, 50, 58, 65, 66, 109, 112, 118, 119, 120, 121, | Ông Lai Ông Tuấn - Ông Cơ ÔngLong | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443096 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 43, 59, 60, 69, 82, 123, 124, 129, 130, 131, 139, 140, 141, Tờ 28 | Bà Nuôi - Ông Hùng | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443097 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 43, 59, 60, 69, 82, 123, 124, 129, 130, 131, 139, 140, 141, Tờ 28 | Bà Nuôi - Ông Hùng | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443098 | Thành phố Vinh | Đường xóm 4m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 43, 59, 60, 69, 82, 123, 124, 129, 130, 131, 139, 140, 141, Tờ 28 | Bà Nuôi - Ông Hùng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443099 | Thành phố Vinh | Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 84 ( góc 2 mặt đường ) Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Bà Ba | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443100 | Thành phố Vinh | Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 84 ( góc 2 mặt đường ) Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Bà Ba | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
