Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443061 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 9, 18, 40, 45, 60, 82, 94, 95, 99, 108, 112, 113, 117, 119, 125, | ông Hoàng - Hội trường | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443062 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 9, 18, 40, 45, 60, 82, 94, 95, 99, 108, 112, 113, 117, 119, 125, | ông Hoàng - Hội trường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443063 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 122140141 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | ông Hoàng - Hội trường | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443064 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 122140141 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | ông Hoàng - Hội trường | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443065 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 122140141 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | ông Hoàng - Hội trường | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443066 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 144 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Bà Nuôi - Ông Hòa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443067 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 144 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Bà Nuôi - Ông Hòa | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443068 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 144 Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Bà Nuôi - Ông Hòa | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443069 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 136 (góc 2 mặt đường ) Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Bà Nuôi - Ông Hòa | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443070 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 136 (góc 2 mặt đường ) Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Bà Nuôi - Ông Hòa | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443071 | Thành phố Vinh | Đường VSL 9m - Xóm Khánh Hậu (Thửa 136 (góc 2 mặt đường ) Tờ 29) - Xã Hưng Hòa | Bà Nuôi - Ông Hòa | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443072 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 129, 130, 131, 141 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443073 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 129, 130, 131, 141 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443074 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 129, 130, 131, 141 Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443075 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 126, 127, 128, 132, 133, 134, 139, 140, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443076 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 126, 127, 128, 132, 133, 134, 139, 140, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443077 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 126, 127, 128, 132, 133, 134, 139, 140, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443078 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Ông Tuấn - Ông Long | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443079 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Ông Tuấn - Ông Long | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443080 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Khánh Hậu (Thửa 135, 136, 137, 138, 142, 143, 144, 145, 146, Tờ 28) - Xã Hưng Hòa | Ông Tuấn - Ông Long | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
